Kaori Dict

選鉱機

せんこうき

senkouki

Âm Hán-Việt: TUYỂN KHOÁNG CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ore separator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

選鉱機 (せんこうき) — ore separator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict