Kaori Dict

穿孔機

せんこうき

senkouki

Âm Hán-Việt: XUYÊN KHỔNG CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drilling machine; boring machine; drill press

  2. danh từ

    2.keypunch; card punching machine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿孔機 (せんこうき) — drilling machine; boring machine; drill press | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict