Kaori Dict

工学部

こうがくぶ

kougakubu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG HỌC BỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.faculty of engineering; school of engineering; college of engineering; department of engineering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工学部 (こうがくぶ) — faculty of engineering; school of engineering; college of engineering; department of engineering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict