Kaori Dict

異常肢位

いじょうしい

ijoushii

Âm Hán-Việt: DỊ THƯỜNG CHI VỊ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.abnormal posture; abnormal posturing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

異常肢位 (いじょうしい) — abnormal posture; abnormal posturing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict