草海桐花
くさとべら
kusatobera
Âm Hán-Việt: THẢO HẢI ĐỒNG HOA
Cách đọc khác: クサトベラ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.beach naupaka (Scaevola taccada); beach cabbage
くさとべら
kusatobera
Âm Hán-Việt: THẢO HẢI ĐỒNG HOA
Cách đọc khác: クサトベラ
1.beach naupaka (Scaevola taccada); beach cabbage