Kaori Dict

姥百合

うばゆり

ubayuri

Âm Hán-Việt: LÃO BÁCH HỢP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.uba lily (Cardiocrinum cordatum)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姥百合 (うばゆり) — uba lily (Cardiocrinum cordatum) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict