Kaori Dict

通俗的

つうぞくてき

tsuuzokuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔNG TỤC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.popular; common; commonplace

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通俗的 (つうぞくてき) — popular; common; commonplace | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict