Kaori Dict

脛骨動脈

けいこつどうみゃく

keikotsudoumyaku

Âm Hán-Việt: HĨNH CỐT ĐỘNG MẠCH

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.tibial artery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脛骨動脈 (けいこつどうみゃく) — tibial artery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict