Kaori Dict

小売り店

こうりてん

kouriten

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.retail store; retail shop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The small retail outlet is only a front for a much larger entity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小売り店 (こうりてん) — retail store; retail shop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict