Kaori Dict

権貴

けんき

kenki

Âm Hán-Việt: QUYỀN QUÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.great power and high status

  2. danh từ

    2.person with power and status

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

権貴 (けんき) — great power and high status | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict