Kaori Dict

耐食性

たいしょくせい

taishokusei

Âm Hán-Việt: NẠI THỰC TÍNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.corrosion resistance; erosion resistance; resistance to corrosion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐食性 (たいしょくせい) — corrosion resistance; erosion resistance; resistance to corrosion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict