Kaori Dict

大前提

だいぜんてい

daizentei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI TIỀN ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.important condition; basic premise; basic assumption

  2. danh từ

    2.something that should be obvious to all; something that should not have to be argued; something that goes without mentioning

  3. danh từlogic

    3.major premise (in a syllogism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大前提 (だいぜんてい) — important condition; basic premise; basic assumption | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict