Kaori Dict

電子錠

でんしじょう

denshijou

Âm Hán-Việt: ĐIỆN TỬ ĐĨNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electronic lock; electric lock

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電子錠 (でんしじょう) — electronic lock; electric lock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict