Kaori Dict

指間

しかん

shikan

Âm Hán-Việt: CHỈ GIAN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.between the fingers (of the hand); interdigit

  2. danh từ

    2.between the toes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指間 (しかん) — between the fingers (of the hand); interdigit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict