Kaori Dict

発起人

ほっきにん

hokkinin

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT KHỞI NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.originator; promoter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All the expenses will fall on the sponsor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発起人 (ほっきにん) — originator; promoter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict