Kaori Dict

金打

きんちょう

kinchou

Âm Hán-Việt: KIM ĐẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solemn promise

  2. danh từdanh từ + するtự động từlịch sử

    2.promise sealed by striking metal objects together (e.g. swords for samurai, mirrors for women)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金打 (きんちょう) — solemn promise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict