Kaori Dict

無神経

むしんけい

mushinkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ THẦN KINH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.insensitive; inconsiderate; callous; thick-skinned

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy thiếu tinh tế đến mức có thể cười trong một đám tang.

    She is not so insensitive a girl as to laugh at a funeral.

  • I dislike Chris because he is very rude and insensitive.

  • I think Tom is insensitive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無神経 (むしんけい) — insensitive; inconsiderate; callous; thick-skinned | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict