Kaori Dict

協力校

きょうりょくこう

kyouryokukou

Âm Hán-Việt: HIỆP LỰC HIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.partner school (e.g. for distance learning); partner institution

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

協力校 (きょうりょくこう) — partner school (e.g. for distance learning); partner institution | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict