Kaori Dict

促進薬

そくしんやく

sokushin'yaku

Âm Hán-Việt: XÚC TIẾN DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từpharmacology

    1.accelerating agent; stimulating agent; accelerant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

促進薬 (そくしんやく) — accelerating agent; stimulating agent; accelerant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict