Kaori Dict

安心感

あんしんかん

anshinkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: AN TÂM CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sense of security

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I feel secure with him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安心感 (あんしんかん) — sense of security | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict