Kaori Dict

右中間

うちゅうかん

uchuukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỮU TRUNG GIAN

Nghĩa

  1. danh từbaseball

    1.between right and center fielders (centre)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

右中間 (うちゅうかん) — between right and center fielders (centre) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict