Kaori Dict

さつ

satsu

N3

Âm Hán-Việt: TRÁT

JLPT N3 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.tờ tiền; giấy tờ
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.banknote; bill; note; paper money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có thể đổi tờ 1000 Yên này thành tiền lẻ giúp tôi được không?

    Could you break a 1,000 yen note?

  • Tom nói với con gái Mary của mình rằng "Lấy số tiền này mà mua thứ mình thích nhé" rồi đưa cho cô 5 Euro.

    Tom passed a five euro note to his daughter, Mary, and said "Buy whatever you'd like with this."

  • Shillings, not greetings.

  • Can you break a 1000 yen bill?

  • Someone stole my wallet.

  • Can you change a five-dollar bill?

  • Can you break a 10,000 yen bill?

  • Do you have any ones?

  • It was a one hundred dollar bill.

  • Can you make change for a 20-dollar bill?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

札 (さつ) — tờ tiền; giấy tờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict