Kaori Dict

毀棄罪

ききざい

kikizai

Âm Hán-Việt: HUỶ KHÍ TỘI

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.(crime of) damaging property; destruction of property

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毀棄罪 (ききざい) — (crime of) damaging property; destruction of property | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict