Kaori Dict

地天泰

ちてんたい

chitentai

Âm Hán-Việt: ĐỊA THIÊN THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tai (hexagram 11 of the I Ching: peace)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地天泰 (ちてんたい) — tai (hexagram 11 of the I Ching: peace) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict