Kaori Dict

地山謙

ちざんけん

chizanken

Âm Hán-Việt: ĐỊA SƠN KHIÊM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.qian (hexagram 15 of the I Ching: modesty)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地山謙 (ちざんけん) — qian (hexagram 15 of the I Ching: modesty) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict