Kaori Dict

風山漸

ふうざんぜん

fuuzanzen

Âm Hán-Việt: PHONG SƠN TIỆM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jian (hexagram 53 of the I Ching: development)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風山漸 (ふうざんぜん) — jian (hexagram 53 of the I Ching: development) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict