Kaori Dict

後脛骨筋

こうけいこつきん

koukeikotsukin

Âm Hán-Việt: HẬU HĨNH CỐT CÂN

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.tibialis posterior muscle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後脛骨筋 (こうけいこつきん) — tibialis posterior muscle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict