Kaori Dict

顔見知り

かおみしり

kaomishiri

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.acquaintance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It happened that I knew her by sight.

  • Everyone knows each other.

  • I know him by sight, but I have never actually spoken to him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔見知り (かおみしり) — acquaintance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict