Kaori Dict

企画室

きかくしつ

kikakushitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÍ HOẠ THẤT

Nghĩa

  1. 1.phòng kế hoạch
  1. danh từ

    1.planning office

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企画室 (きかくしつ) — phòng kế hoạch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict