Kaori Dict

期待感

きたいかん

kitaikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỲ ĐÃI CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sense of anticipation; feeling of expectation; feeling of hope

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期待感 (きたいかん) — sense of anticipation; feeling of expectation; feeling of hope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict