Kaori Dict

気鋭

きえい

kiei

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHÍ NHUỆ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từ

    1.spirited; energetic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is he the man painted by the newspapers as an up-and-coming scholar?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気鋭 (きえい) — spirited; energetic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict