Kaori Dict

機影

きえい

kiei

Âm Hán-Việt: CƠ ẢNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.image of an airplane (in the sky); sight of an airplane; shadow of an airplane

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機影 (きえい) — image of an airplane (in the sky); sight of an airplane; shadow of an airplane | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict