Kaori Dict

尚書

しょうしょ

shousho

Âm Hán-Việt: THƯỢNG THƯ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.minister; secretary

    used mainly in fiction

  2. danh từ

    2.Shujing; The Book of Documents

  3. danh từlịch sử

    3.Ministry of Central Affairs (Qin-dynasty department)

  4. danh từlịch sử

    4.Oversight Department (under the Department of State of the ritsuryō system)

  5. danh từlịch sử

    5.female palace attendant in the Bureau of Books

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尚書 (しょうしょ) — minister; secretary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict