Kaori Dict

単独行

たんどくこう

tandokukou

Âm Hán-Việt: ĐAN ĐỘC HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.solo hiking; solo climbing; solo travel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単独行 (たんどくこう) — solo hiking; solo climbing; solo travel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict