Kaori Dict

兄妹愛

けいまいあい

keimaiai

Âm Hán-Việt: HUYNH MUỘI ÁI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.brother-sister love; love between an older brother and younger sister; sibling affection

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兄妹愛 (けいまいあい) — brother-sister love; love between an older brother and younger sister; sibling affection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict