Kaori Dict

覚醒

かくせい

kakusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁC TỈNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.waking up; awakening; arousal; revival

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.disillusion; disillusionment; awakening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's quite possible that there are times I am half awake, and thus the day feels shorter.

  • I don't smoke or drink. I just do pills.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覚醒 (かくせい) — waking up; awakening; arousal; revival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict