Kaori Dict

隔世

かくせい

kakusei

Âm Hán-Việt: CÁCH THẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.separation of ages; being of a different age

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On this point it is poles apart from when I set myself on learning English 20 years ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隔世 (かくせい) — separation of ages; being of a different age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict