Kaori Dict

金星食

きんせいしょく

kinseishoku

Âm Hán-Việt: KIM TINH THỰC

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.lunar occultation of Venus; occultation of Venus (by the Moon)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金星食 (きんせいしょく) — lunar occultation of Venus; occultation of Venus (by the Moon) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict