Kaori Dict

痛恨の一撃

つうこんのいちげき

tsuukonnoichigeki

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từvideo games

    1.critical hit; enemy attack dealing heavy damage

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ

    2.devastating blow; crippling strike; crushing damage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛恨の一撃 (つうこんのいちげき) — critical hit; enemy attack dealing heavy damage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict