Kaori Dict

拘束具

こうそくぐ

kousokugu

Âm Hán-Việt: CÂU THÚC CỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.physical restraint; restraining device; hamper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘束具 (こうそくぐ) — physical restraint; restraining device; hamper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict