Kaori Dict

隠密裏

おんみつり

onmitsuri

Âm Hán-Việt: ẨN MẬT LÝ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.(in) secrecy; behind closed doors

    usu. adverbially as 〜に

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隠密裏 (おんみつり) — (in) secrecy; behind closed doors | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict