Kaori Dict

鋒矢

ほうし

houshi

Âm Hán-Việt: PHONG THỈ

Nghĩa

  1. danh từviết tắtmilitary

    1.arrowhead formation; wedge formation; spearhead formation

  2. danh từhiếm

    2.spears and arrows

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋒矢 (ほうし) — arrowhead formation; wedge formation; spearhead formation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict