Kaori Dict

惰性的

だせいてき

daseiteki

Âm Hán-Việt: ĐOẠ TÍNH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.out of habit; by inertia; by force of habit; mechanical

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惰性的 (だせいてき) — out of habit; by inertia; by force of habit; mechanical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict