Kaori Dict

現界

げんかい

genkai

Âm Hán-Việt: HIỆN GIỚI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.manifestation (in the physical world); materialization; incarnation; appearing (of a spirit, deity, etc.)

    usu. in fiction

  2. danh từít dùng

    2.this world; the physical world; the present world

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現界 (げんかい) — manifestation (in the physical world); materialization; incarnation; appearing (of a spirit, deity, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict