Kaori Dict

生誕祭

せいたんさい

seitansai

Âm Hán-Việt: SINH ĐẢN TẾ

Nghĩa

  1. danh từInternet slang

    1.birthday celebration (esp. for an idol or fictional character); birthday festival; birthday event

  2. danh từ

    2.birth celebration (e.g. of a deity, religious figure, historical figure); nativity celebration

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生誕祭 (せいたんさい) — birthday celebration (esp. for an idol or fictional character); birthday festival; birthday event | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict