Kaori Dict

唐丸籠

とうまるかご

toumarukago

Âm Hán-Việt: ĐƯỜNG HOÀN LỒNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cylindrical bamboo cage for keeping tōmaru fowl

  2. danh từlịch sử

    2.netting-covered bamboo cage used to transport criminals (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唐丸籠 (とうまるかご) — cylindrical bamboo cage for keeping tōmaru fowl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict