神漏岐
かむろき
kamuroki
Âm Hán-Việt: THẦN LẬU KỲ
Cách viết khác: 神漏伎 · Cách đọc khác: かみろき
意味Nghĩa
- danh từcổkính ngữ (尊敬語)Shinto
1.male ancestral god; male deity
かむろき
kamuroki
Âm Hán-Việt: THẦN LẬU KỲ
Cách viết khác: 神漏伎 · Cách đọc khác: かみろき
1.male ancestral god; male deity