Kaori Dict

人肉嗜食

じんにくししょく

jinnikushishoku

Âm Hán-Việt: NHÂN NHỤC THỊ THỰC

Nghĩa

  1. danh từhiếm

    1.cannibalism; anthropophagy; eating human flesh

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人肉嗜食 (じんにくししょく) — cannibalism; anthropophagy; eating human flesh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict