Kaori Dict

大塊

たいかい

taikai

Âm Hán-Việt: ĐẠI KHỐI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.large mass (of soil, rock, ice, etc.); huge lump; large clod

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.Earth; nature; the universe; the cosmos

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大塊 (たいかい) — large mass (of soil, rock, ice, etc.); huge lump; large clod | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict