Kaori Dict

退会

たいかい

taikai

Âm Hán-Việt: THOÁI HỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.withdrawal (from a society, club, etc.); resignation; secession; unsubscribing (from a mailing list, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I deleted my Facebook account.

  • Please tell me how to delete my Facebook account.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退会 (たいかい) — withdrawal (from a society, club, etc.); resignation; secession; unsubscribing (from a mailing list, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict